hành não
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần thần kinh trung ương: "hành não" là một bộ phận của não bộ, nằm ở phía dưới cùng của thân não, nối liền với tủy sống. Nó có chức năng điều khiển các hoạt động sống cơ bản như hô hấp, nhịp tim, huyết áp và phản xạ.
- Cấu trúc giải phẫu: "hành não" còn được gọi là hành tủy (medulla oblongata), là phần chuyển tiếp giữa não và tủy sống.
Ví dụ sử dụng
- (Hành não đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì sự sống.)
- (Nếu hành não bị hư hại, các chức năng sống cơ bản sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.)
- (Vị trí giải phẫu của hành não là giữa não và tủy sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hành não" trong y học: thường được nhắc đến khi nghiên cứu về các phản xạ tự động và các bệnh lý thần kinh.
- Phản xạ nuốt được điều khiển bởi hành não. (Hành não điều phối các phản xạ không tự chủ liên quan đến tiêu hóa.)
"hành não" và "cầu não": hai bộ phận khác nhau trong thân não, nhưng thường được so sánh trong giải phẫu.
- Cầu não nằm trên hành não và có chức năng liên quan đến giấc ngủ. (Sự khác biệt về vị trí và chức năng giữa hai phần này rất quan trọng trong thần kinh học.)
Biến thể và từ gần giống
Hành tủy (danh từ): tên gọi khác của hành não, thường dùng trong văn cảnh y học cổ điển.
- Hành tủy chứa các trung tâm điều khiển hô hấp. (Hành tủy là đồng nghĩa với hành não trong giải phẫu.)
Thân não (danh từ): phần não bao gồm hành não, cầu não và não giữa.
- Thân não là cầu nối giữa não bộ và tủy sống. (Thân não chứa hành não như một thành phần chính.)
Từ đồng nghĩa
- Hành tủy: từ đồng nghĩa chính xác trong giải phẫu học.
- Medulla oblongata: thuật ngữ Latinh tương đương, thường dùng trong tài liệu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "hành não" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.